tiến quân

  1. faire avancer les troupes.
  2. (fig.) se lancer ; s'engager.
    • Tiến quân vào khoa học
      se lancer dans les études scientifiques.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiến quân"

tiến quân
Quân đội tiến quân qua cánh đồng rộng lớn.